Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烈风 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièfēng] 1. gió cấp chín。气象学上指9级风。
2. gió cực mạnh; gió mạnh。泛指强劲的风。
2. gió cực mạnh; gió mạnh。泛指强劲的风。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈
| liệt | 烈: | lẫm liệt |
| lét | 烈: | leo lét |
| lướt | 烈: | lướt thướt |
| lẹt | 烈: | khét lẹt |
| lết | 烈: | lê lết |
| riệt | 烈: | giữ riệt |
| rét | 烈: | mùa rét |
| rẹt | 烈: | rèn rẹt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 烈风 Tìm thêm nội dung cho: 烈风
