Từ: 烈风 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烈风:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烈风 trong tiếng Trung hiện đại:

[lièfēng] 1. gió cấp chín。气象学上指9级风。
2. gió cực mạnh; gió mạnh。泛指强劲的风。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈

liệt:lẫm liệt
lét:leo lét
lướt:lướt thướt
lẹt:khét lẹt
lết:lê lết
riệt:giữ riệt
rét:mùa rét
rẹt:rèn rẹt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)
烈风 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烈风 Tìm thêm nội dung cho: 烈风