Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烦嚣 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánxiāo] ầm ĩ; huyên náo; om sòm (âm thanh)。(声音)嘈杂扰人。
烦嚣的集市
chợ huyên náo
这里烦嚣的声音一点也听不到了, 只有树叶在微风中沙沙作响。
không hề nghe thấy một âm thanh ầm ĩ nào ở đây, chỉ có tiếng lá cây xào xạc trong cơn gió nhẹ.
烦嚣的集市
chợ huyên náo
这里烦嚣的声音一点也听不到了, 只有树叶在微风中沙沙作响。
không hề nghe thấy một âm thanh ầm ĩ nào ở đây, chỉ có tiếng lá cây xào xạc trong cơn gió nhẹ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦
| phiền | 烦: | phiền phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚣
| hiêu | 嚣: | khiếu hiêu (ồn ào) |

Tìm hình ảnh cho: 烦嚣 Tìm thêm nội dung cho: 烦嚣
