Từ: 烦嚣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烦嚣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烦嚣 trong tiếng Trung hiện đại:

[fánxiāo] ầm ĩ; huyên náo; om sòm (âm thanh)。(声音)嘈杂扰人。
烦嚣的集市
chợ huyên náo
这里烦嚣的声音一点也听不到了, 只有树叶在微风中沙沙作响。
không hề nghe thấy một âm thanh ầm ĩ nào ở đây, chỉ có tiếng lá cây xào xạc trong cơn gió nhẹ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦

phiền:phiền phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚣

hiêu:khiếu hiêu (ồn ào)
烦嚣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烦嚣 Tìm thêm nội dung cho: 烦嚣