Từ: 熔点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熔点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 熔点 trong tiếng Trung hiện đại:

[róngdiǎn] điểm nóng chảy; dung điểm。晶体开始熔化为液体时的温度。各种物质的熔点不同,例如冰的熔点是0oC,铅的熔点是327.5oC。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熔

chong: 
dong:dong đèn suốt đêm (cho cháy lâu)
dung:xuân tuyết dị dung (tuyết sắp tan)
nung:nung nấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
熔点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熔点 Tìm thêm nội dung cho: 熔点