Từ: 熟年 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熟年:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 熟 • 年

Nghĩa của 熟年 trong tiếng Trung hiện đại:

[shúnián] năm được mùa。丰收的年头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục熟:thục (trái chín); thuần thục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên年:bách niên giai lão
nên年:làm nên
năm年:năm tháng
熟年 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熟年 Tìm thêm nội dung cho: 熟年