Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爽快 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǎng·kuai] 1. sảng khoái; dễ chịu。舒适痛快。
谈了这许多话,心里倒爽快了些。
nói ra được những điều này, trong lòng thấy nhẹ nhõm một chút.
2. thẳng thắn。直爽;直截了当。
谈了这许多话,心里倒爽快了些。
nói ra được những điều này, trong lòng thấy nhẹ nhõm một chút.
2. thẳng thắn。直爽;直截了当。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爽
| sượng | 爽: | sượng sùng |
| sảng | 爽: | sảng khoái |
| sửng | 爽: | sửng sốt |
| sững | 爽: | sừng sững |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |

Tìm hình ảnh cho: 爽快 Tìm thêm nội dung cho: 爽快
