Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猎物 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièwù] thú săn。猎取到的或作为猎取对象的鸟兽。
东北虎保护区只让老虎和它们的猎物 生活。
khu vực bảo tồn loài hổ Đông Bắc chỉ giành cho hổ và các loài thú săn sinh sống.
东北虎保护区只让老虎和它们的猎物 生活。
khu vực bảo tồn loài hổ Đông Bắc chỉ giành cho hổ và các loài thú săn sinh sống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猎
| liệp | 猎: | liệp hộ (thợ săn); liệp cẩu (chó săn) |
| lạp | 猎: | xem liệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 猎物 Tìm thêm nội dung cho: 猎物
