Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 王法 trong tiếng Trung hiện đại:
[wángfǎ] 1. vương pháp; phép vua。 封建时代称国家法律。
2. chủ trương chính sách của nhà nước; chính sách pháp lệnh。指政策法令。
2. chủ trương chính sách của nhà nước; chính sách pháp lệnh。指政策法令。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 王
| vương | 王: | vương đạo; vương vấn; Quốc vương |
| vướng | 王: | vướng chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 王法 Tìm thêm nội dung cho: 王法
