Từ: 瓮声瓮气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瓮声瓮气:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瓮 • 声 • 瓮 • 气

Nghĩa của 瓮声瓮气 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèngshēngwèngqì] ồm ồm (tiếng nói)。形容说话的声音粗大而低沉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓮

úng瓮:úng (chum vại lớn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh声:thanh danh; phát thanh
thình声:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓮

úng瓮:úng (chum vại lớn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí气:không khí, khí quyển
瓮声瓮气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瓮声瓮气 Tìm thêm nội dung cho: 瓮声瓮气