Từ: 生硬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生硬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生硬 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngyìng] 1. gượng gạo; không tự nhiên; không thuần thục。勉强做的;不自然;不熟练。
这几个字用得很生硬。
mấy chữ này trông rất gượng gạo.
2. cứng nhắc; cứng đờ; máy móc。不柔和;不细致。
态度生硬。
thái độ cứng nhắc.
作风生硬。
tác phong cứng nhắc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh
生硬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生硬 Tìm thêm nội dung cho: 生硬