Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电感 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàngǎn] tính tự cảm; độ tự cảm (điện học)。电路在如下电流发生变化时能产生电动势的性质。也指利用此性质制成的元件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |

Tìm hình ảnh cho: 电感 Tìm thêm nội dung cho: 电感
