Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 留针 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúzhēn] giữ kim châm cứu trong một thời gian nhất định, để tăng hiệu quả của việc châm cứu。指针刺时把针留在穴位内一定时间,以增强针刺的效应。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |

Tìm hình ảnh cho: 留针 Tìm thêm nội dung cho: 留针
