Từ: 白历历 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白历历:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 历

lệch:chênh lệch
lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 历

lệch:chênh lệch
lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
白历历 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白历历 Tìm thêm nội dung cho: 白历历