Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 真谛 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēndì] chân lý; lẽ phải; đạo lý。真实的意义或道理。
探索人生的真谛。
tìm tòi đạo lý nhân sinh.
探索人生的真谛。
tìm tòi đạo lý nhân sinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谛
| đế | 谛: | đế thính (lắng nghe) |

Tìm hình ảnh cho: 真谛 Tìm thêm nội dung cho: 真谛
