Từ: 矜誇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矜誇:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 矜 • 誇

căng khoa
Khoa đại, kiêu căng. § Cũng nói
căng đại
矜大. ◇Nhan thị gia huấn 顏氏家訓:
Tôn Sở căng khoa lăng thượng
孫楚矜誇凌上 (Văn chương 文章).

Nghĩa của 矜夸 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīnkuā] kiêu căng; kiêu ngạo; khoa trương; tự cao tự đại。骄傲自夸。
力戒矜夸。
cố tránh khoa trương.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矜

căng矜:kiêu căng
găng矜:bên này cũng găng (cương quyết)
gẵng矜: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 誇

khoa誇:khoa trương
khoe誇:khoe khoang
sua誇:se sua (kiểu cách hoang phí)
thua誇:thua cuộc; thua lỗ
矜誇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矜誇 Tìm thêm nội dung cho: 矜誇