Từ: 短褐不完 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 短褐不完:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 短褐不完 trong tiếng Trung hiện đại:

[duǎnhèbùwán] áo quần lam lũ。短褐:粗布短衣。不完:破烂不堪。形容衣衫褴褛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 短

ngắn:ngắn dài, ngắn ngủi
vắn:thở vắn than dài
đoản:đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản
đuỗn:dài đuỗn, đuồn đuỗn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 褐

hạt:hạt (vải thô); hoàng hạt (vàng pha nâu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 完

hoàn:hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn
短褐不完 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 短褐不完 Tìm thêm nội dung cho: 短褐不完