Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 矿物 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàngwù] khoáng vật; khoáng sản; khoáng chất。地壳中存在的自然化合物和少数自然元素,具有相对固定的化学成分和性质。大部分是固态的(如铁矿石),有的是液态的(如自然汞)或气态的(如氦)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿
| khoáng | 矿: | khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 矿物 Tìm thêm nội dung cho: 矿物
