Từ: 研究员 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 研究员:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 研 • 究 • 员

Nghĩa của 研究员 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánjiūyuán] nghiên cứu viên。科学研究机关中的高级研究人员。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 研

nghiên研:nghiên cứu
nghiến研: 
nghiền研:nghiền nát ra
nghiện研:nghiện rượu, nghiện hút
tên研: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 究

cứu究:nghiên cứu; tra cứu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 员

viên员:nhân viên, đảng viên
研究员 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 研究员 Tìm thêm nội dung cho: 研究员