Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 研究员 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánjiūyuán] nghiên cứu viên。科学研究机关中的高级研究人员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 研
| nghiên | 研: | nghiên cứu |
| nghiến | 研: | |
| nghiền | 研: | nghiền nát ra |
| nghiện | 研: | nghiện rượu, nghiện hút |
| tên | 研: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 究
| cứu | 究: | nghiên cứu; tra cứu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 研究员 Tìm thêm nội dung cho: 研究员
