Từ: 研究生 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 研究生:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 研究生 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánjiūshēng] nghiên cứu sinh。经考试录取在高等学校或科学研究机关里通过研究工作进修的人。有规定的修业年限。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 研

nghiên:nghiên cứu
nghiến: 
nghiền:nghiền nát ra
nghiện:nghiện rượu, nghiện hút
tên: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 究

cứu:nghiên cứu; tra cứu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang
研究生 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 研究生 Tìm thêm nội dung cho: 研究生