Từ: 硬棒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硬棒:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 硬 • 棒

Nghĩa của 硬棒 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìng·bang] rắn; chắc; chắc nịch。硬;结实有力。
有了这根硬棒的拐棍儿,上山就得力了。
có cây gậy chắc chắn này, lên núi rất được việc.
老人的身体还挺硬棒。
thân thể của ông lão này vẫn còn rắn rỏi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh硬:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒

búng棒:búng tai
bọng棒:đòn bọng
bổng棒:bổng cầu
bộng棒:bộng ong
vóng棒: 
vổng棒:vổng lên
硬棒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硬棒 Tìm thêm nội dung cho: 硬棒