Chữ 噳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 噳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 噳:

噳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 噳

噳

Chiết tự chữ 噳

噳 cấu thành từ 2 chữ: 口, 虞
  • 口 khẩu
  • 虞 ngu
  • []

    U+5673, tổng 16 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu3;
    Việt bính: jyu5 koek3;

    噳

    Nghĩa Trung Việt của từ 噳


    Chữ gần giống 噳

    呡, 嗡, 嗘, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 噳 Tự hình chữ 噳 Tự hình chữ 噳 Tự hình chữ 噳

    噳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 噳 Tìm thêm nội dung cho: 噳