Chữ 鋮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鋮:

鋮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鋮

鋮

Chiết tự chữ 鋮

1. 鋮 cấu thành từ 2 chữ: 金, 成
  • 金 ghim, găm, kim
  • 成 thành, thình
  • 2. 鋮 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 成
  • 釒 kim, thực
  • 成 thành, thình
  • []

    U+92EE, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 铖;
    Pinyin: cheng2;
    Việt bính: sing4;

    鋮

    Nghĩa Trung Việt của từ 鋮


    Chữ gần giống với 鋮:

    鋁, 鋌, 鋣, 鋩, 鋮,

    Dị thể chữ 鋮

    铖,

    Chữ gần giống 鋮

    鉋, 鋔, 鋞, 鋝, 鋜, 鋛, 鋚, 鋙, 鋘, 鋗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鋮 Tự hình chữ 鋮 Tự hình chữ 鋮 Tự hình chữ 鋮

    鋮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鋮 Tìm thêm nội dung cho: 鋮