Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 碍口 trong tiếng Trung hiện đại:
[àikǒu] khó nói; không tiện mở miệng; ngượng miệng。怕难为情或碍于情面而不便说出。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碍
| ngái | 碍: | ngái ngủ, ngai ngái |
| ngáy | 碍: | lo ngay ngáy |
| ngại | 碍: | trở ngại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 碍口 Tìm thêm nội dung cho: 碍口
