Cao su chống va đập cửa

Từ: 禁制品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 禁制品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 禁制品 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìnzhìpǐn] hàng cấm sản xuất; hàng hạn chế sản xuất。非经特别许可不得制造的物品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁

bấm:bấm bụng
cấm:cấm đoán; cấm binh
quắm:dao quắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 制

choi:chim choi choi, nhẩy như choi choi
chơi:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chế:chống chế; chế độ; chế ngự
chới:chới với
xiết:xiết bao
xế:xế chiều

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
禁制品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 禁制品 Tìm thêm nội dung cho: 禁制品