Chữ 禕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 禕:

禕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 禕

禕

Chiết tự chữ 禕

1. 禕 cấu thành từ 2 chữ: 示, 韋
  • 示 kì, thị
  • 韋 vi
  • 2. 禕 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 韋
  • 礻 kì, thị, tự
  • 韋 vi
  • []

    U+7995, tổng 13 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 祎;
    Pinyin: yi1;
    Việt bính: ji1;

    禕

    Nghĩa Trung Việt của từ 禕


    Chữ gần giống với 禕:

    禊, 禋, 禎, 福, 禑, 禓, 禔, 禕, 禖, 禘, 𥚯,

    Dị thể chữ 禕

    祎,

    Chữ gần giống 禕

    禱, 祜, 祤, 祣, 祢, 祡, 祠, 祟, 神, 祝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 禕 Tự hình chữ 禕 Tự hình chữ 禕 Tự hình chữ 禕

    禕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 禕 Tìm thêm nội dung cho: 禕