Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 私营 trong tiếng Trung hiện đại:
[sīyíng] tư doanh; kinh doanh cá thể。私人经营。
私营企业。
xí nghiệp tư nhân.
私营企业。
xí nghiệp tư nhân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 私
| tây | 私: | riêng tây |
| tư | 私: | riêng tư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 营
| dinh | 营: | dinh (xem doanh) |
| doanh | 营: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |

Tìm hình ảnh cho: 私营 Tìm thêm nội dung cho: 私营
