Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 积储 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 积储:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 积储 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīchǔ] tích trữ。积存。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ
积储 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 积储 Tìm thêm nội dung cho: 积储