Chữ 㭈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭈:

㭈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㭈

㭈

Chiết tự chữ 㭈

[]

U+3B48, tổng 8 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jue2;
Việt bính: kyut3 lai6;

㭈

Nghĩa Trung Việt của từ 㭈


Chữ gần giống với 㭈:

㭇, 㭈, 㭉, 㭊, 㭋, 㭌, 㭍, 㭎, 㭏, 杪, 杭, 杮, 杯, 杰, 東, 杲, 杳, 杴, 杵, 杶, 杷, 杸, 杺, 杻, 杼, 松, 板, 枀, 构, 枅, 枇, 枉, 枋, 枌, 枏, 析, 枑, 枒, 枓, 枕, 林, 枘, 枚, 枛, 果, 枝, 枞, 枟, 枠, 枡, 枢, 枣, 枥, 枧, 枨, 枩, 枪, 枫, 枬, 枭, 杻, 林, 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,

Chữ gần giống 㭈

Tự hình:

Tự hình chữ 㭈 Tự hình chữ 㭈 Tự hình chữ 㭈 Tự hình chữ 㭈

㭈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭈 Tìm thêm nội dung cho: 㭈