Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 穿着打扮 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 穿着打扮:
Nghĩa của 穿着打扮 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuānzhuódǎbàn] ăn mặc; cách ăn mặc。穿戴的服饰形式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿
| xoen | 穿: | nói xoen xoét |
| xuyên | 穿: | xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扮
| phẫn | 扮: | phẫn (quấy, nhào) |

Tìm hình ảnh cho: 穿着打扮 Tìm thêm nội dung cho: 穿着打扮
