Chữ 竱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 竱, chiết tự chữ CHUYỂN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 竱:

竱 chuyển

Đây là các chữ cấu thành từ này: 竱

竱

Chiết tự chữ 竱

Chiết tự chữ chuyển bao gồm chữ 立 專 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

竱 cấu thành từ 2 chữ: 立, 專
  • 立 lập, lớp, lụp, sầm, sập, sụp
  • 專 choèn, chuyên, chuyến
  • chuyển [chuyển]

    U+7AF1, tổng 16 nét, bộ Lập 立
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhuan3;
    Việt bính: ;

    竱 chuyển

    Nghĩa Trung Việt của từ 竱

    (Động) Ngang bằng, tương đương.

    Chữ gần giống với 竱:

    䇒, 竱,

    Dị thể chữ 竱

    𫁟,

    Chữ gần giống 竱

    竏, 鴗, 竌, 漙, 竍, 竎, 竐, 竑, 垃, 竓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 竱 Tự hình chữ 竱 Tự hình chữ 竱 Tự hình chữ 竱

    竱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 竱 Tìm thêm nội dung cho: 竱