Cao su chống va đập cửa

Từ: 筹算 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 筹算:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 筹算 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóusuàn] tính toán; tính toán bằng thẻ; đếm; tính。用筹来计算;计算。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筹

trù:trù tính, dự trù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 算

toan:toan làm
toán:tính toán
筹算 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 筹算 Tìm thêm nội dung cho: 筹算