Cao su chống va đập cửa

Từ: 篙子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 篙子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 篙子 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāo·zi] 1. sào; cây sào。篙。
2. sào phơi đồ; sào phơi quần áo。晒衣服用的杆子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篙

cao:cao (sào chống (thuyền))
gàu:gàu tát nước
gầu:cái gầu tát nước
sào:sào thuyền (que chống thuyền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
篙子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 篙子 Tìm thêm nội dung cho: 篙子