Từ: 裱褙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 裱褙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 裱褙 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎobèi] bồi; đóng khung (giấy, vải...)。裱1。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裱

biếu: 
biểu:biểu đồ
bíu:bíu lấy
phiếu:phiếu (trang hoành tranh sách)
víu:vá víu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 褙

bồi:giấy bồi
裱褙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裱褙 Tìm thêm nội dung cho: 裱褙