Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 紫药水 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǐyàoshuǐ] thuốc tím。龙胆紫溶液的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紫
| tía | 紫: | tía (cha, bố); đỏ tía |
| tử | 紫: | tử ngoại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 紫药水 Tìm thêm nội dung cho: 紫药水
