Chữ 緺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 緺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 緺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 緺

1. 緺 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 咼
  • ti, ty, tơ, tưa
  • oa, oà, ua, uả, ùa
  • 2. 緺 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 咼
  • miên, mịch
  • oa, oà, ua, uả, ùa
  • 3. 緺 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 咼
  • mịch
  • oa, oà, ua, uả, ùa
  • Nghĩa của 緺 trong tiếng Trung hiện đại:

    [guā] Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
    Số nét: 15
    Hán Việt: OA
    1. dải ấn bằng lụa (màu đen tím)。紫青色的绶(丝带)。
    2. bím tóc (thời xưa)。古时女子头发一束为一緺。
    緺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 緺 Tìm thêm nội dung cho: 緺