Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 緺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 緺, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 緺:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 緺
緺
Nghĩa của 緺 trong tiếng Trung hiện đại:
[guā] Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 15
Hán Việt: OA
1. dải ấn bằng lụa (màu đen tím)。紫青色的绶(丝带)。
2. bím tóc (thời xưa)。古时女子头发一束为一緺。
Số nét: 15
Hán Việt: OA
1. dải ấn bằng lụa (màu đen tím)。紫青色的绶(丝带)。
2. bím tóc (thời xưa)。古时女子头发一束为一緺。

Tìm hình ảnh cho: 緺 Tìm thêm nội dung cho: 緺
