Từ: 纯粹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纯粹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纯粹 trong tiếng Trung hiện đại:

[chúncuì] 1. thuần chất; tinh khiết; ròng; nguyên chất。不搀杂别的成分的。
陶器是用比较纯粹的黏土制成的。
đồ gốm được làm bằng đất sét tương đối thuần chất.
2. đơn thuần; thuần tuý; duy nhất; đơn độc。单纯地;单单。
这种想法纯粹是为目前打算。
cách nghĩ này đơn thuần vì những tính toán trước mắt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纯

thuần:thuần thục; đơn thuần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粹

tuý:tinh tuý
纯粹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纯粹 Tìm thêm nội dung cho: 纯粹