Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纯粹 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúncuì] 1. thuần chất; tinh khiết; ròng; nguyên chất。不搀杂别的成分的。
陶器是用比较纯粹的黏土制成的。
đồ gốm được làm bằng đất sét tương đối thuần chất.
2. đơn thuần; thuần tuý; duy nhất; đơn độc。单纯地;单单。
这种想法纯粹是为目前打算。
cách nghĩ này đơn thuần vì những tính toán trước mắt.
陶器是用比较纯粹的黏土制成的。
đồ gốm được làm bằng đất sét tương đối thuần chất.
2. đơn thuần; thuần tuý; duy nhất; đơn độc。单纯地;单单。
这种想法纯粹是为目前打算。
cách nghĩ này đơn thuần vì những tính toán trước mắt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纯
| thuần | 纯: | thuần thục; đơn thuần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粹
| tuý | 粹: | tinh tuý |

Tìm hình ảnh cho: 纯粹 Tìm thêm nội dung cho: 纯粹
