Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 线条 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàntiáo] 1. đường nét; nét vẽ。绘画时勾的或曲或直、或粗或细的线。
粗线条。
đường nét thô
这幅画的线条非常柔和。
đường nét của bức tranh này hết sức hài hoà.
2. đường cong (trên cơ thể người hoặc hàng mỹ nghệ)。人体或工艺品轮廓的曲度。
粗线条。
đường nét thô
这幅画的线条非常柔和。
đường nét của bức tranh này hết sức hài hoà.
2. đường cong (trên cơ thể người hoặc hàng mỹ nghệ)。人体或工艺品轮廓的曲度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |

Tìm hình ảnh cho: 线条 Tìm thêm nội dung cho: 线条
