Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 终久 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngjiǔ] cuối cùng; chung quy。终究。
纸包不住火,假面具终久要被揭穿。
kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra, mặt nạ cuối cùng cũng bị vạch trần.
纸包不住火,假面具终久要被揭穿。
kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra, mặt nạ cuối cùng cũng bị vạch trần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 终
| chung | 终: | chung kết; lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 久
| cửu | 久: | trường cửu, vĩnh cửu |

Tìm hình ảnh cho: 终久 Tìm thêm nội dung cho: 终久
