Chữ 塕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 塕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 塕

塕 cấu thành từ 2 chữ: 土, 翁
  • thổ, đỗ, độ
  • òng, ông, ồng, ổng
  • []

    U+5855, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: weng3;
    Việt bính: jung1 jung2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 塕


    Nghĩa của 塕 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wěng]Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 13
    Hán Việt: ỔNG
    1. mù mịt (bụi tung bay)。形容尘土飞扬。
    2. bụi đất。尘土。

    Chữ gần giống với 塕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,

    Chữ gần giống 塕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 塕 Tự hình chữ 塕 Tự hình chữ 塕 Tự hình chữ 塕

    塕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 塕 Tìm thêm nội dung cho: 塕