Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 塕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塕, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 塕:
塕
Pinyin: weng3;
Việt bính: jung1 jung2;
塕
Nghĩa Trung Việt của từ 塕
Nghĩa của 塕 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěng]Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 13
Hán Việt: ỔNG
1. mù mịt (bụi tung bay)。形容尘土飞扬。
2. bụi đất。尘土。
Số nét: 13
Hán Việt: ỔNG
1. mù mịt (bụi tung bay)。形容尘土飞扬。
2. bụi đất。尘土。
Chữ gần giống với 塕:
㙙, 㙚, 㙛, 㙜, 㙝, 㙞, 㙟, 堽, 塋, 塌, 塍, 塏, 塐, 塑, 塒, 塓, 塕, 塗, 塘, 塙, 塚, 塜, 塝, 塞, 塡, 塢, 塤, 塩, 填, 塬, 塱, 塞, 塚, 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 塕 Tìm thêm nội dung cho: 塕
