Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 综述 trong tiếng Trung hiện đại:
[zōngshù] nói khái quát; tổng thuật。综合叙述。
新闻综述
nói khái quát về tin tức.
社论综述了一年来的经济形势。
xã luận khái quát về tình hình kinh tế một năm trở lại đây.
新闻综述
nói khái quát về tin tức.
社论综述了一年来的经济形势。
xã luận khái quát về tình hình kinh tế một năm trở lại đây.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 综
| tống | 综: | tống (các sợi đan xen nhau) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 述
| thuật | 述: | thuật chuyện |

Tìm hình ảnh cho: 综述 Tìm thêm nội dung cho: 综述
