Cao su chống va đập cửa

Từ: 绿洲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绿洲:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 绿

Nghĩa của 绿洲 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǜzhōu] ốc đảo (trên sa mạc)。沙漠中有水、草的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绿

lục绿:xanh lục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洲

chao:chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than)
châu:châu á, châu mĩ, châu phi
绿洲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绿洲 Tìm thêm nội dung cho: 绿洲