Từ: 老疙瘩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 老疙瘩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 老疙瘩 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǎogē·da]
con út。 指最小的儿子或女儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu:láu lỉnh
lão:ông lão; bà lão
lảo:lảo đảo
lảu:lảu thông
lẩu:món lẩu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
rảu:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疙

ngất:chết ngất
ngật:ngật ngưỡng, ngật ngừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘩

đáp:đáp (bệnh ung nhọt)
老疙瘩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 老疙瘩 Tìm thêm nội dung cho: 老疙瘩