Từ: 脱档 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脱档:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脱档 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuōdàng] tạm ngưng; tạm ngừng; gián đoạn (sản xuất và cung ứng hàng hoá)。指某种商品生产或供应暂时中断。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱

thoát:thoát khỏi
thoạt:thoạt tiên
thoắt:thoăn thoắt
xoát:xuýt xoát
xoắt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 档

đang:đang án (hồ sơ lưu), tra đang (tìm hồ sơ)
脱档 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脱档 Tìm thêm nội dung cho: 脱档