Từ: 臣虏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 臣虏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 臣虏 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénlǔ] nô lệ。奴隶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臣

thườn:thở dài thườn thượt
thần:thần dân, thần tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虏

lỗ:thua lỗ, lỗ lãi
臣虏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 臣虏 Tìm thêm nội dung cho: 臣虏