Từ: 自治州 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自治州:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 自 • 治 • 州

Nghĩa của 自治州 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìzhìzhōu] châu tự trị。介于自治区和自治县之间的民族自治地方,如湖南省的湘西土家族苗族自治州。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ自:tợ (tựa như)
từ自:từ đời xưa
tự自:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 治

chệ治:chễm chệ
trị治:trị an
trịa治:tròn trịa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 州

chu州:Giao Chu (quận hành chính của Việt Nam đời Hán thuộc)
châu州:châu huyện , giao châu (đơn vị hành chính đời hán đường)
自治州 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自治州 Tìm thêm nội dung cho: 自治州