Từ: 芝室 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 芝室:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chi thất
Nhà có cây chi.Nhà của người quân tử.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芝

chi:chi ma (mè vừng); Chi ca go (phiên âm Chicago)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 室

thất:ngục thất; gia thất
芝室 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 芝室 Tìm thêm nội dung cho: 芝室