Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 芟除 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānchú] 1. bỏ đi; giẫy bỏ đi (cỏ)。除去(草)。
2. cắt bỏ; cắt xén; loại bỏ; lược bỏ。删除。
文辞繁冗,芟除未尽。
câu cú rườm rà, lược bỏ mãi mà vẫn không ngắn gọn.
2. cắt bỏ; cắt xén; loại bỏ; lược bỏ。删除。
文辞繁冗,芟除未尽。
câu cú rườm rà, lược bỏ mãi mà vẫn không ngắn gọn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芟
| sam | 芟: | rau sam |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 除
| chờ | 除: | chờ đợi, chờ chực |
| chừ | 除: | chần chừ; bây chừ |
| chừa | 除: | chừa mặt, đánh chết nết không chừa |
| dơ | 除: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| giờ | 除: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| hờ | 除: | hờ hững |
| khừ | 除: | khật khừ, lừ khừ |
| trừ | 除: | trừ ra |
| xờ | 除: | xờ xạc, bờ xờ |

Tìm hình ảnh cho: 芟除 Tìm thêm nội dung cho: 芟除
