Cao su chống va đập cửa

Từ: 茶资 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶资:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 茶资 trong tiếng Trung hiện đại:

[cházī] tiền nước nôi; tiền trà。 茶钱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶

chè:nước chè, chè chén
:sà xuống
trà:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

:tư bản; đầu tư
茶资 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茶资 Tìm thêm nội dung cho: 茶资