Chữ 菈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 菈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 菈

1. 菈 cấu thành từ 2 chữ: 草, 拉
  • tháu, thảo, xáo
  • dập, giập, loạt, láp, lạp, lấp, lắp, lọp, lớp, lợp, ráp, rập, rắp, sắp, sụp, xập, xệp, đập
  • 2. 菈 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 拉
  • tháu, thảo
  • dập, giập, loạt, láp, lạp, lấp, lắp, lọp, lớp, lợp, ráp, rập, rắp, sắp, sụp, xập, xệp, đập
  • 3. 菈 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 拉
  • thảo
  • dập, giập, loạt, láp, lạp, lấp, lắp, lọp, lớp, lợp, ráp, rập, rắp, sắp, sụp, xập, xệp, đập
  • 菈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 菈 Tìm thêm nội dung cho: 菈