Từ: 回聲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回聲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hồi thanh
Tiếng dội, tiếng vang (tiếng Pháp: écho).Phản ứng, hồi ứng.
◎Như:
tha thu đáo bất thiểu độc giả đích hồi thanh, sử tha chấn phấn bất dĩ
聲, 使已 ông ấy nhận được nhiều phản ứng của độc giả, khiến ông phấn chấn lắm.

Nghĩa của 回声 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíshēng] âm thanh vọng lại; tiếng vọng lại; tiếng vọng。声波遇到障碍物反射回来再度被听到的声音。
山谷中响起他叫喊的回声。
trong hang núi vọng lại tiếng nó kêu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 聲

thanh:thanh danh; phát thanh
thinh:làm thinh
thiêng:thiêng liêng
回聲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回聲 Tìm thêm nội dung cho: 回聲