Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bí mật
Kín đáo, không cho người khác biết.
◇Tấn Thư 晉書:
Ngôi tuy tại ngoại, vạn cơ bí mật giai dự văn chi
隗雖在外, 萬機祕密皆豫聞之 (Lưu Ngôi truyện 劉隗傳).
Nghĩa của 秘密 trong tiếng Trung hiện đại:
[mìmì] 1. bí mật; kín。有所隐蔽,不让人知道的(跟"公开"相对)。
秘密文件。
văn kiện bí mật.
2. chuyện bí mật; việc bí mật。秘密的事情。
秘密文件。
văn kiện bí mật.
2. chuyện bí mật; việc bí mật。秘密的事情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祕
| bí | 祕: | bí truyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 密
| mất | 密: | mất mát |
| mật | 密: | bí mật |

Tìm hình ảnh cho: 祕密 Tìm thêm nội dung cho: 祕密
